bất biến

adj
  1. Immutable
    • không hiện tượng thiên nhiên cũng như xã hội nào là bất biến
      there is no immutable natural or social phenomenon
    • thuyết bất biến
      fixism

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

bất biến
Tình hình tạm bất biến.